BeDict Logo

preferential

/ˈpɹɛf.ɜː(ɹ)ˌɛn.ʃəl/
Hình ảnh minh họa cho preferential: Ưu đãi, ưu tiên.
adjective

Bầu cử ưu tiên; hệ thống bầu cử ưu tiên (trong đó cử tri được quyền xếp hạng ứng cử viên theo thứ tự ưu tiên của mình để chọn ra người thắng cử nếu không ai đạt đa số tuyệt đối).