noun🔗ShareTuổi dậy thì, sự dậy thì. The state of being in or reaching puberty."During the pubescence stage, many teenagers experience rapid growth and emotional changes. "Trong giai đoạn dậy thì, nhiều thanh thiếu niên trải qua sự phát triển nhanh chóng về thể chất và những thay đổi về cảm xúc.agebodyphysiologysexhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLông tơ, lớp lông mịn. A covering of fine, soft hairs."The kitten's pubescence made it look very soft and cuddly. "Lớp lông tơ của chú mèo con khiến nó trông rất mềm mại và đáng yêu.bodyappearancebiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc