adverb🔗ShareMột cách tự phát, theo phản xạ. In a reflexive manner."Sentence: When the loud noise startled him, he jumped back reflexively. "Khi tiếng động lớn làm anh ấy giật mình, anh ấy đã nhảy lùi lại một cách tự phát.mindactionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareMột cách tự động, theo phản xạ, vô thức. By reflex, automatically, without conscious thought."Reflexively he opened his mouth to breathe, forgetting he was underwater."Theo phản xạ, anh ta mở miệng để thở, quên mất mình đang ở dưới nước.mindphysiologyactionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc