adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tự động, một cách tự động. In an automatic manner. Ví dụ : "The coffee machine automatically dispenses hot water when you press the button. " Cái máy pha cà phê tự động rót nước nóng khi bạn nhấn nút. technology machine computing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc