Hình nền cho refuge
BeDict Logo

refuge

/ˈɹɛfjuːdʒ/

Định nghĩa

noun

Nơi ẩn náu, sự che chở, sự bảo vệ.

Ví dụ :

Hầm trú bão là nơi trú ẩn an toàn khỏi những cơn gió dữ dội.
noun

Nơi trú ẩn, hòn đảo tị nạn.

A refuge island.

Ví dụ :

"The small island was a refuge for seabirds. "
Hòn đảo nhỏ là nơi trú ẩn cho các loài chim biển.