BeDict Logo

staging

/ˈsteɪdʒɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho staging: Dàn dựng, bố cục sân khấu, sự sắp xếp trên sân khấu.
 - Image 1
staging: Dàn dựng, bố cục sân khấu, sự sắp xếp trên sân khấu.
 - Thumbnail 1
staging: Dàn dựng, bố cục sân khấu, sự sắp xếp trên sân khấu.
 - Thumbnail 2
noun

Dàn dựng, bố cục sân khấu, sự sắp xếp trên sân khấu.

Việc dàn dựng sân khấu của vở kịch thật ấn tượng, với trang phục công phu và những động tác của diễn viên được biên đạo hết sức cẩn thận.

Hình ảnh minh họa cho staging: Sự dàn dựng, sự sắp xếp.
 - Image 1
staging: Sự dàn dựng, sự sắp xếp.
 - Thumbnail 1
staging: Sự dàn dựng, sự sắp xếp.
 - Thumbnail 2
staging: Sự dàn dựng, sự sắp xếp.
 - Thumbnail 3
staging: Sự dàn dựng, sự sắp xếp.
 - Thumbnail 4
staging: Sự dàn dựng, sự sắp xếp.
 - Thumbnail 5
noun

Sự dàn dựng, sự sắp xếp.

Việc sắp xếp đồ đạc trong lớp học trước năm học mới đã giúp giáo viên tạo ra một môi trường học tập thân thiện và hữu ích.