

interaction
Định nghĩa
Từ liên quan
medications noun
/ˌmɛdɪˈkeɪʃənz/
Thuốc men, dược phẩm.
interactions noun
/ˌɪntəˈrækʃənz/
Tương tác, giao tiếp, tác động qua lại.
Hãy cẩn thận với sự tương tác giữa các loại thuốc khác nhau.
occurrence noun
/əˈkɐɹən(t)s/ /əˈkəːɹən(t)s/ /əˈkɝən(t)s/