BeDict Logo

interaction

/ˌɪntəɹˈækʃən/
Hình ảnh minh họa cho interaction: Tương tác, tác động qua lại, sự giao tiếp.
 - Image 1
interaction: Tương tác, tác động qua lại, sự giao tiếp.
 - Thumbnail 1
interaction: Tương tác, tác động qua lại, sự giao tiếp.
 - Thumbnail 2
noun

Hãy cẩn thận với sự tương tác giữa các loại thuốc khác nhau.