BeDict Logo

rorqual

/ˈɹɒɹkwəl/
noun

Cá voi tấm sừng hàm, cá voi lưng gù.

Ví dụ:

Trong chuyến đi ngắm cá voi, chúng tôi biết rằng cá voi tấm sừng hàm, với các nếp gấp ở cổ họng có thể giãn ra, có thể nuốt trọn cả đàn cá khổng lồ chỉ trong một lần đớp.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "learned" - Uyên bác, Thông thái, Học rộng, Có học thức.
learnedadjective
/ˈlɜːnɪd/ /ˈlɝnɪd/ /lɜːnd/ /lɝnd/

Uyên bác, Thông thái, Học rộng, học thức.

"Professor Davies is a learned scholar, renowned for her deep knowledge of ancient history. "

Giáo sư Davies là một học giả uyên bác, nổi tiếng nhờ kiến thức sâu rộng về lịch sử cổ đại.

Hình ảnh minh họa cho từ "mouthful" - Một ngụm, một miếng.
/ˈmaʊθfʊl/ /ˈmaʊθfəl/

Một ngụm, một miếng.

"He swallowed a mouthful of sea water when he fell in."

Anh ấy nuốt phải một ngụm nước biển khi bị ngã xuống.

Hình ảnh minh họa cho từ "enormous" - Phi thường, khác thường, dị thường.
enormousadjective
/ɪˈnɔː(ɹ)məs/

Phi thường, khác thường, dị thường.

"Her enthusiasm for the project was enormous; it was unusual and extraordinary for someone so typically reserved. "

Nhiệt huyết của cô ấy dành cho dự án thật phi thường; điều này thật khác thường và hiếm thấy ở một người vốn dĩ rất dè dặt.

Hình ảnh minh họa cho từ "capacity" - Sức chứa, dung tích.
/kəˈpæsɪti/

Sức chứa, dung tích.

"The water bottle's capacity is 500 milliliters. "

Dung tích của chai nước này là 500 mililit.

Hình ảnh minh họa cho từ "expandable" - Vật có thể mở rộng, vật có thể khuếch trương.
/ɪkˈspændəbəl/ /ɛkˈspændəbəl/

Vật thể mở rộng, vật thể khuếch trương.

"Mobile homes include doublewides, expandables, and single units."

Nhà di động bao gồm nhà đôi, nhà có thể mở rộng và nhà đơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "greatly" - Nhiều, rất nhiều, vô cùng, hết sức.
greatlyadverb
/ˈɡɹeɪtli/

Nhiều, rất nhiều, cùng, hết sức.

"Expenses greatly exceeded revenues this year."

Chi phí năm nay vượt quá doanh thu rất nhiều.

Hình ảnh minh họa cho từ "running" - Chạy, đang chạy.
/ˈɹʌnɪŋ/

Chạy, đang chạy.

"The children were running to catch the school bus. "

Bọn trẻ đang chạy nhanh để kịp xe buýt trường học.

Hình ảnh minh họa cho từ "feeding" - Cho ăn, đút cho ăn.
/ˈfiːdɪŋ/

Cho ăn, đút cho ăn.

"Feed the dog every evening."

Cho chó ăn mỗi tối nhé.

Hình ảnh minh họa cho từ "schools" - Bầy, đàn.
/skuːlz/

Bầy, đàn.

"The divers encountered a huge school of mackerel."

Các thợ lặn đã chạm trán một đàn cá thu rất lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "watching" - Xem, quan sát, theo dõi.
/ˈwɒtʃɪŋ/ /ˈwɑtʃɪŋ/

Xem, quan sát, theo dõi.

"I am watching a movie. "

Tôi đang xem một bộ phim.

Hình ảnh minh họa cho từ "allowing" - Cho phép, chấp thuận, bằng lòng.
/əˈlaʊɪŋ/

Cho phép, chấp thuận, bằng lòng.

"to allow a servant his libertyto allow a free passageto allow one day for rest"

Cho phép người hầu được tự do; cho phép đi lại tự do; cho một ngày để nghỉ ngơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "longitudinal" - Đường dọc, Chiều dọc.
/lɔŋɡəˈt͡ʃʉːdənəl/ /ˌlɒŋɡɪˈtjuːdɪnl/ /ˌlɑndʒəˈtuːdənəl/

Đường dọc, Chiều dọc.

"The ship's longitudinal was reinforced to withstand the strong waves. "

Cái đà dọc của con tàu đã được gia cố để chịu được sóng lớn.