Hình nền cho salutary
BeDict Logo

salutary

/ˈsaljʊtəɹi/ /ˈsæljətɛɹi/

Định nghĩa

adjective

Có lợi, bổ ích.

Ví dụ :

Lời khuyên bổ ích của giáo viên về việc học đã giúp học sinh cải thiện điểm số.
adjective

Có lợi cho sức khỏe, bổ ích, có tính chữa bệnh.

Ví dụ :

Đi bộ ở công viên mỗi ngày có thể mang lại những tác động bổ ích cho cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần của bạn.