Hình nền cho curative
BeDict Logo

curative

/ˈkjʊɹ.ə.tɪv/

Định nghĩa

noun

Phương thuốc, Liệu pháp.

Ví dụ :

Sau nhiều năm nghiên cứu, nhà khoa học đã tìm ra một phương thuốc chữa trị bệnh cảm lạnh thông thường.