verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Rít, Kêu ré lên. To make such a sound. Ví dụ : "The tires were screeching as the car stopped suddenly. " Lốp xe rít lên khi xe dừng đột ngột. sound Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Rít, lao đi vun vút. To travel very fast, as if making the sounds of brakes being released Ví dụ : "The ambulance, sirens blaring, was screeching down the street towards the hospital. " Chiếc xe cứu thương hú còi inh ỏi, rít gió lao vun vút trên đường về phía bệnh viện. vehicle sound action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiếng rít, tiếng thét, tiếng kêu the thé. The act of producing a screech. Ví dụ : "hysterical screechings" Những tiếng la hét the thé đầy kích động. sound action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc