Hình nền cho blaring
BeDict Logo

blaring

/ˈbleərɪŋ/ /ˈblɛərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ầm ĩ, inh ỏi, vang rền.

Ví dụ :

Tiếng kèn trumpet vang rền bên tai khiến tôi đau đầu.