Hình nền cho shipwrecked
BeDict Logo

shipwrecked

/ˈʃɪˌprɛkt/ /ˈʃɪˌprɛkd/

Định nghĩa

verb

Ví dụ :

"The fishing boat was shipwrecked on the rocky coast during the storm. "
Con tàu đánh cá đã bị đắm tàu vào bờ đá trong cơn bão.