adjective🔗ShareDùng được, có thể dùng được. Capable of being used."The donated laptop was old, but after a quick repair, it was finally usable again. "Chiếc laptop được quyên góp tuy cũ, nhưng sau khi sửa nhanh, cuối cùng thì nó cũng dùng được trở lại.utilityabilitytechnicalqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareDễ sử dụng, có thể dùng được, hữu dụng. Easy to use; exhibiting good usability."The new smartphone's interface is very usable, even for people who aren't tech-savvy. "Giao diện của chiếc điện thoại thông minh mới này rất dễ sử dụng, ngay cả đối với những người không rành về công nghệ.utilitytechnologytechnicalcomputingmachinedevicequalityfunctionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareÁi nam, đồng tính. Homosexual"Some students in our class are usable. "Một vài bạn học sinh trong lớp chúng ta là người đồng tính.sexculturesocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc