BeDict Logo

showroom

/ˈʃoʊˌɹum/
Hình ảnh minh họa cho showroom: Trưng bày để mua online.
 - Image 1
showroom: Trưng bày để mua online.
 - Thumbnail 1
showroom: Trưng bày để mua online.
 - Thumbnail 2
verb

Chiếc điện thoại mới này trông được đấy, nhưng tôi muốn ra trung tâm thương mại xem tận mắt rồi mới mua online.