

simplifications
Định nghĩa
Từ liên quan
complex noun
/ˈkɑmˌplɛks/ /kəmˈplɛks/
Tổ hợp, hệ thống phức tạp.
simplified noun
/ˈsɪmpləfaɪd/
Chữ giản thể.
"My Chinese textbook includes both traditional characters and simplified, so I can learn both forms. "
Sách giáo khoa tiếng Trung của tôi có cả chữ phồn thể lẫn chữ giản thể, nên tôi có thể học cả hai dạng.