Hình nền cho slatternly
BeDict Logo

slatternly

/ˈslætərnli/ /ˈslɑːtərnli/

Định nghĩa

adjective

Lôi thôi, luộm thuộm, nhếch nhác.

Ví dụ :

Vẻ ngoài lôi thôi, đầu tóc rối bù, váy áo thì dính bẩn của cô ấy cho thấy cô ấy đã mất ngủ mấy ngày rồi.