Hình nền cho sniffling
BeDict Logo

sniffling

/ˈsnɪflɪŋ/ /ˈsnɪfl̩ɪŋ/

Định nghĩa

verb

Sụt sịt, khụt khịt.

Ví dụ :

Sonia sụt sịt mũi một chút, mắt thì sưng húp và ướt lệ.