Hình nền cho sniffle
BeDict Logo

sniffle

/ˈsnɪfl/

Định nghĩa

noun

Sụt sịt, tiếng sụt sịt.

Ví dụ :

Thỉnh thoảng vào mùa dị ứng, tôi hay bị sụt sịt mũi.