BeDict Logo

allergy

[ˈæl.ə.dʒi] [ˈæl.ɚ.dʒi]
Hình ảnh minh họa cho allergy: Dị ứng, sự dị ứng.
 - Image 1
allergy: Dị ứng, sự dị ứng.
 - Thumbnail 1
allergy: Dị ứng, sự dị ứng.
 - Thumbnail 2
noun

Chị gái tôi bị dị ứng đậu phộng rất nặng, vì vậy chúng tôi luôn kiểm tra nhãn mác thực phẩm cẩn thận ở nhà hàng.