verb🔗ShareĐông đặc, làm cho đông lại. To make solid; convert into a solid body."The cooling chocolate was solidifying, turning from liquid to a hard candy. "Sô cô la đang nguội dần bắt đầu đông đặc lại, chuyển từ dạng lỏng sang dạng kẹo cứng.materialsubstancechemistryphysicsprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCủng cố, làm vững chắc. To concentrate; consolidate."Spending extra time practicing math problems is solidifying my understanding of algebra. "Dành thêm thời gian luyện tập các bài toán đang củng cố sự hiểu biết của tôi về môn đại số.processactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐông lại, làm cho đông lại, hóa rắn. To become solid; to freeze, set."The melted chocolate is solidifying in the refrigerator. "Sô cô la đã tan chảy đang đông lại trong tủ lạnh.physicschemistrymaterialprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc