BeDict Logo

standardization

/ˌstændərdaɪˈzeɪʃən/ /ˌstændərdaɪˈzeɪʃn/
Hình ảnh minh họa cho standardization: Tiêu chuẩn hóa, sự chuẩn hóa.
 - Image 1
standardization: Tiêu chuẩn hóa, sự chuẩn hóa.
 - Thumbnail 1
standardization: Tiêu chuẩn hóa, sự chuẩn hóa.
 - Thumbnail 2
noun

Tiêu chuẩn hóa, sự chuẩn hóa.

Việc chuẩn hóa các quy định về đồng phục học sinh trong toàn quận giúp đảm bảo vẻ ngoài đồng nhất hơn cho tất cả học sinh.