Hình nền cho establishing
BeDict Logo

establishing

/ɪˈstæblɪʃɪŋ/

Định nghĩa

verb

Thiết lập, thành lập, củng cố.

Ví dụ :

"The company is establishing a new branch in Chicago to better serve its Midwest customers. "
Công ty đang thành lập một chi nhánh mới ở Chicago để phục vụ khách hàng tốt hơn ở khu vực Trung Tây.