

complying
/kəmˈplaɪɪŋ/
verb

verb
Tuân thủ, làm theo, thi hành.
To accomplish, to fulfil.
Nhờ tuân thủ đều đặn những lời khuyên của bác sĩ, sức khỏe của anh ấy đã cải thiện đáng kể.

verb
Tuân thủ, làm theo, chấp hành.
Sau khi nhận giải thưởng, diễn giả đã dành vài phút để tỏ lòng kính trọng và tri ân ban tổ chức, đích thân cảm ơn từng người và ca ngợi sự tận tâm của họ.

