BeDict Logo

fairer

/ˈfɛəɹə(ɹ)/ /ˈfɛɹɚ/
Hình ảnh minh họa cho fairer: Thanh thoát, uyển chuyển.
adjective

Nhà thiết kế thuyền hướng đến những đường nét thanh thoát hơn ở thân tàu để cải thiện tốc độ khi di chuyển trên mặt nước.

Hình ảnh minh họa cho fairer: Bắt trực tiếp, bắt sống.
adjective

Bắt trực tiếp, bắt sống.

Cầu thủ đó bắt được bóng sống (bắt trực tiếp) một cách hợp lệ vì anh ấy đã chộp lấy bóng ngay từ chân đối phương trước khi bóng chạm đất.