

synecdoches
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
businesspeople noun
/ˈbɪznəspiːpl/ /ˈbɪznɪspiːpl/
Doanh nhân, thương nhân, người làm kinh doanh.
Các doanh nhân từ khắp nơi trên thế giới đã tập trung tại hội nghị để thảo luận về các công nghệ mới.