Hình nền cho taxation
BeDict Logo

taxation

/tækˈseɪ.ʃən/

Định nghĩa

noun

Đánh thuế, sự đánh thuế.

Ví dụ :

Việc đánh thuế lên xe ô tô sẽ tăng vào năm tới, ảnh hưởng đến ngân sách của nhiều gia đình.