Hình nền cho teredo
BeDict Logo

teredo

/təˈriːdoʊ/ /tɪˈriːdoʊ/

Định nghĩa

noun

Hà biển, Sâu biển.

A shipworm (of genus Teredo).

Ví dụ :

Cầu tàu gỗ bị hà biển phá hoại nghiêm trọng, để lại nhiều lỗ và làm suy yếu kết cấu.