adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bằng đất nung, làm bằng đất nung. Pertaining to earthenware or baked clay. Ví dụ : "The archaeological dig uncovered several testaceous fragments, suggesting the presence of an ancient pottery kiln. " Cuộc khai quật khảo cổ đã phát hiện ra nhiều mảnh vỡ bằng đất nung, cho thấy có sự hiện diện của một lò gốm cổ xưa. material architecture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Có vỏ, dạng vỏ. Having a shell, especially one which is not articulated. Ví dụ : "The beach was covered in testaceous debris, mostly fragments of single, unhinged shells. " Bãi biển phủ đầy những mảnh vụn dạng vỏ, chủ yếu là mảnh của những vỏ sò, vỏ ốc đơn lẻ, bị tách rời. animal biology nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Màu gạch, màu da cam xỉn. Of a dull orange or brownish colour, like brick. Ví dụ : "The old brick building had a distinct testaceous hue. " Tòa nhà gạch cũ có một màu sắc đặc trưng, màu gạch xỉn. color appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc