Hình nền cho shells
BeDict Logo

shells

/ʃɛlz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Mai rùa bảo vệ nó khỏi nguy hiểm.
noun

Ví dụ :

Các pháo thủ nạp đạn pháo vào súng cối, sẵn sàng bắn vào công sự của địch.
noun

Ví dụ :

Công nhân xây dựng đã để lại bộ khung của những ngôi nhà mới đứng đó qua đêm, sẵn sàng để xây tường và lợp mái vào ngày mai.
noun

Áo quan thô, quan tài mỏng.

Ví dụ :

Gia đình đã chọn một chiếc áo quan bên ngoài rất đẹp, nhưng người làm dịch vụ tang lễ giải thích rằng thi hài sẽ được đặt bên trong một trong những chiếc áo quan thô, rẻ tiền trước rồi mới cho vào áo quan chính.
noun

Ví dụ :

Người thủy thủ cẩn thận kiểm tra vỏ ròng rọc của hệ thống pa lăng để đảm bảo chúng đủ chắc chắn để nâng cánh buồm nặng.
noun

Vỏ, lớp vỏ.

Ví dụ :

Những lớp vỏ của tòa nhà bỏ hoang đứng đó nhiều năm sau vụ hỏa hoạn, chẳng còn gợi nhớ gì về những doanh nghiệp sầm uất từng hoạt động bên trong.
noun

Ví dụ :

Tên gọi "Bash" là một từ viết tắt của "Bourne-again shell", bản thân nó là một cách chơi chữ dựa trên tên của "Bourne shell" (một vỏ lệnh Unix đời đầu do Stephen Bourne thiết kế) và khái niệm "tái sinh" trong đạo Cơ Đốc.
noun

Khuôn mài thấu kính.

Ví dụ :

Người thợ làm kính cẩn thận xoa phôi kính lên những khuôn mài, dần dần tạo hình nó thành đường cong hoàn hảo cho thấu kính của kính viễn vọng.
noun

Âm đầu và âm cuối của một âm tiết.

Ví dụ :

Nhà ngôn ngữ học giải thích rằng "vỏ" của âm tiết "bat" là âm "b" và "t", vì chúng bao quanh nguyên âm, giống như phần đầu và phần cuối của âm tiết đó.