Hình nền cho blackened
BeDict Logo

blackened

/ˈblækənd/ /ˈblækɪnd/

Định nghĩa

verb

Làm đen, nhuộm đen.

Ví dụ :

Khói từ miếng bánh mì cháy khét nhanh chóng làm đen trần bếp.