Hình nền cho thankful
BeDict Logo

thankful

/ˈθæŋkfəl/

Định nghĩa

adjective

Biết ơn, cảm kích.

Ví dụ :

"I am thankful for my supportive family. "
Tôi rất biết ơn gia đình luôn ủng hộ tôi.