verb🔗ShareThu được, giành được, đạt được. To get hold of; to gain possession of, to procure; to acquire, in any way."Example Sentence: "She is working hard, obtaining good grades in all her classes." "Cô ấy đang học hành rất chăm chỉ, đạt được điểm tốt ở tất cả các môn học.businesseconomyfinanceachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐạt được, giành được, có được. To secure (that) a specific objective or state of affairs be reached."The student is focusing on obtaining good grades this semester. "Học sinh đó đang tập trung vào việc giành được điểm tốt trong học kỳ này.achievementactionprocessoutcomeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐạt được, giành được, thành công. To prevail, be victorious; to succeed."The student diligently studied, obtaining excellent grades in her final exams. "Cô sinh viên chăm chỉ học hành, nhờ đó đạt được điểm số xuất sắc trong kỳ thi cuối kỳ.achievementbusinessoutcomeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐạt được, thu được, giành được. To hold; to keep, possess or occupy."She is currently obtaining her master's degree in computer science. "Cô ấy hiện đang theo đuổi để có được bằng thạc sĩ ngành khoa học máy tính.propertybusinesseconomyassetChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTồn tại, hiện hữu. To exist or be the case; to hold true, be in force."The parking permit is obtaining for the duration of the school year, meaning it is valid until June. "Giấy phép đỗ xe này có hiệu lực trong suốt năm học, nghĩa là nó còn giá trị đến tận tháng Sáu.beingstateconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc