Hình nền cho traumatize
BeDict Logo

traumatize

/ˈtrɔːmətaɪz/ /ˈtraʊmətaɪz/

Định nghĩa

verb

Gây tổn thương, làm sang chấn.

Ví dụ :

Tai nạn đã gây tổn thương nghiêm trọng đến chân đứa trẻ, làm sang chấn các mô mềm ở chân.