noun🔗ShareSang chấn, tổn thương, chấn thương. Any serious injury to the body, often resulting from violence or an accident."The accident left the young boy with a significant trauma to his arm. "Tai nạn đã gây ra một chấn thương lớn ở cánh tay của cậu bé.medicinebodydiseasesufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSang chấn tâm lý, tổn thương tinh thần. An emotional wound leading to psychological injury."The accident left a lasting trauma for the child, affecting his ability to concentrate in school. "Tai nạn đó đã để lại một sang chấn tâm lý sâu sắc cho đứa trẻ, ảnh hưởng đến khả năng tập trung của nó ở trường.mindemotionsufferingconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSang chấn tâm lý, tổn thương tâm lý. An event that causes great distress."The car accident was a significant trauma for the young driver. "Vụ tai nạn xe hơi là một sang chấn tâm lý lớn đối với người lái xe trẻ tuổi.mindemotionsufferingeventconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc