Hình nền cho unionize
BeDict Logo

unionize

/ˈjuːniənaɪz/ /ˈjuːnjənaɪz/

Định nghĩa

verb

Tổ chức công đoàn, công đoàn hóa.

Ví dụ :

Chú tôi bị một đám côn đồ do công ty thuê đánh cho một trận sau khi chúng bắt gặp chú đang cố gắng thành lập công đoàn cho công nhân của họ.