

unventilated
Định nghĩa
Từ liên quan
ventilation noun
/ˌventɪˈleɪʃən/ /ˌvɛntɪˈleɪʃən/
Sự thông gió, sự thoáng khí.
lacking verb
/ˈlækɪŋ/
Thiếu, cần, cần thiết.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.


"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.