Hình nền cho upmarket
BeDict Logo

upmarket

/ˌʌpˈmɑːrkɪt/ /ˌʌpˈmɑːrkət/

Định nghĩa

verb

Nâng cấp, làm cho sang trọng hơn.

To make or become upmarket.

Ví dụ :

Nhà hàng quyết định nâng cấp thực đơn của mình bằng cách thêm vào những món ăn đắt tiền và cao cấp hơn.