noun🔗ShareBánh mì, các loại bánh mì. A foodstuff made by baking dough made from cereals."The bakery offered a wide variety of breads, from sourdough to rye. "Tiệm bánh này bán rất nhiều loại bánh mì, từ bánh mì chua đến bánh mì đen.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCác loại bánh mì. Any variety of bread."The bakery displayed various breads, including sourdough, rye, and whole wheat. "Tiệm bánh trưng bày nhiều loại bánh mì, bao gồm bánh mì bột chua, bánh mì lúa mạch đen và bánh mì nguyên cám.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiền, lúa, bạc. Money."My dad works hard to bring home the breads so we can afford our rent and groceries. "Ba tôi làm việc vất vả để mang tiền về nhà, để chúng tôi có thể trả tiền thuê nhà và mua đồ ăn.financebusinesseconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBánh mì, lương thực, thực phẩm. Food; sustenance; support of life, in general.""After the earthquake, the aid organization provided breads to the families who had lost their homes." "Sau trận động đất, tổ chức cứu trợ đã cung cấp lương thực, thực phẩm cho những gia đình mất nhà cửa.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTẩm bột chiên xù. To coat with breadcrumbs"My mom usually breads the chicken cutlets before frying them for dinner. "Mẹ tôi thường tẩm bột chiên xù miếng thịt gà trước khi chiên cho bữa tối.foodutensilprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBề ngang, chiều rộng. Breadth."The design of the park demonstrates the breadth of the architect's imagination. "Thiết kế của công viên cho thấy bề rộng/tầm vóc trí tưởng tượng của kiến trúc sư lớn đến nhường nào.areaamountChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMở rộng, nới rộng. To make broad; spread."The farmer carefully breads the soil with fertilizer to ensure a healthy crop. "Người nông dân cẩn thận bón phân để mở rộng và làm màu mỡ đất, đảm bảo vụ mùa bội thu.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTết sam, bện. A piece of embroidery; a braid."Her grandmother created beautiful breads along the edge of the tablecloth, adding a delicate touch. "Bà cô ấy đã thêu những đường tết sam tuyệt đẹp dọc theo mép khăn trải bàn, tạo thêm một nét tinh tế.artstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐan, tết. To form in meshes; net."The fisherman expertly breads his fishing net, making sure the knots are tight. "Người ngư dân khéo léo đan lưới đánh cá của mình, đảm bảo các nút thắt đều chặt chẽ.materialstructureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc