Hình nền cho vanquished
BeDict Logo

vanquished

/ˈvæŋkwɪʃt/ /ˈvæŋwɪʃt/

Định nghĩa

verb

Bại, đánh bại, khuất phục.

Ví dụ :

Nhà vô địch cờ vua đã đánh bại tất cả các đối thủ và giành chiến thắng trong giải đấu.