Hình nền cho viable
BeDict Logo

viable

/ˈvaɪəbəl/

Định nghĩa

noun

Sinh vật có khả năng sống sót và phát triển.

Ví dụ :

Bác sĩ xác nhận em bé có khả năng sống sót và phát triển được ở tuần thứ 24 của thai kỳ.