

gestation
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
development noun
/dɪˈvɛləpmənt/
Phát triển, sự phát triển, tiến triển.
physically adverb
/ˈfɪzɪkli/
Một cách vật lý, về mặt thể chất.
Bọn trẻ chơi đuổi bắt trong công viên đến mức kiệt sức về mặt thể chất.
research noun
/ɹɪˈsɜːtʃ/ /ɹiˈsɝtʃ/