Hình nền cho premature
BeDict Logo

premature

/ˈpɹɛ.mə.tjə/ /ˌpɹi.məˈtʃʊɹ/

Định nghĩa

noun

Trẻ non tháng.

Ví dụ :

Những trẻ non tháng mới sinh đến khoa chăm sóc đặc biệt sơ sinh đều rất yếu ớt.