

vilification
Định nghĩa
Từ liên quan
newspapers noun
/ˈnjuːsˌpeɪpəz/ /ˈnusˌpeɪpɚz/
Báo, nhật báo.
assassination noun
/əˌsæs.ɪ.ˈneɪ.ʃən/
Ám sát, vụ ám sát.
defamation noun
/ˌdɛfəˈmeɪʃən/
Sự phỉ báng, sự bôi nhọ, sự nói xấu.
politician noun
/ˈpɒl.ɪ.tɪʃ.ən/ /pɑl.ɪˈtɪʃ.ən/
Chính trị gia, nhà chính trị.
Vị chính trị gia đó đã phát biểu tại buổi tập trung của trường về tầm quan trọng của việc tham gia vào cộng đồng.