Hình nền cho wanking
BeDict Logo

wanking

/ˈwæŋkɪŋ/

Định nghĩa

verb

Thủ dâm, tự sướng.

Ví dụ :

"I was so embarrassed when my mother caught me wanking."
Tôi xấu hổ muốn chết khi mẹ tôi bắt gặp tôi đang tự sướng.