BeDict Logo

weakly

/ˈwiːkli/
Hình ảnh minh họa cho weakly: Yếu ớt, ốm yếu, gầy yếu.
 - Image 1
weakly: Yếu ớt, ốm yếu, gầy yếu.
 - Thumbnail 1
weakly: Yếu ớt, ốm yếu, gầy yếu.
 - Thumbnail 2
weakly: Yếu ớt, ốm yếu, gầy yếu.
 - Thumbnail 3
adjective

Yếu ớt, ốm yếu, gầy yếu.

Năm 1885, tôi nằm liệt giường vì cơ thể yếu ớt và phải nằm như vậy suốt bốn tháng trước khi có thể ngồi dậy và sức khỏe hồi phục.