Hình nền cho willowy
BeDict Logo

willowy

/ˈwɪləʊi/ /ˈwɪloʊi/

Định nghĩa

adjective

Thướt tha, uyển chuyển.

Ví dụ :

Cô gái trẻ thướt tha uyển chuyển lướt đi nhẹ nhàng qua hành lang đông đúc.