Hình nền cho barking
BeDict Logo

barking

/ˈbɑːkɪŋ/ /ˈbɑɹkɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ví dụ :

"The dog was barking loudly at the mailman. "
Con chó đang sủa ầm ĩ vào người đưa thư.