BeDict Logo

allemandes

/ˈæləmændz/
noun

Ví dụ:

Giáo viên dạy nhạc giải thích rằng các bản allemande thường thấy ở phần đầu các tổ khúc Baroque, thể hiện nhịp điệu uyển chuyển đặc trưng của chúng.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "instrumental" - Cách công cụ, công cụ cách.
/ɪnstɹəˈmɛntəl/

Cách công cụ, công cụ cách.

"The instrumental case, used in some languages, marks the tool or instrument used in an action. "

Công cụ cách, được sử dụng trong một số ngôn ngữ, đánh dấu công cụ hoặc phương tiện được dùng trong một hành động.

Hình ảnh minh họa cho từ "flowing" - Chảy, tuôn, tràn.
/ˈfləʊ.ɪŋ/ /ˈfloʊ.ɪŋ/

Chảy, tuôn, tràn.

"Rivers flow from springs and lakes."

Sông ngòi chảy từ các con suối và hồ.

Hình ảnh minh họa cho từ "showcasing" - Trưng bày, giới thiệu, phô diễn.
/ˈʃoʊkeɪsɪŋ/ /ˈʃoʊˌkeɪsɪŋ/

Trưng bày, giới thiệu, phô diễn.

"I think the demonstration really showcases the strengths of the software."

Tôi nghĩ buổi trình diễn này thực sự phô diễn những điểm mạnh của phần mềm.

Hình ảnh minh họa cho từ "teacher" - Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.
/ˈtiːt͡ʃə/ /ˈtit͡ʃɚ/

Giáo viên, thầy giáo, giáo.

"My daughter's teacher is very kind and helpful. "

Cô giáo của con gái tôi rất tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "movement" - Sự di chuyển, sự vận động.
/ˈmuːv.mənt/

Sự di chuyển, sự vận động.

"I saw a movement in that grass on the hill."

Tôi thấy có sự di chuyển gì đó trong đám cỏ trên đồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "explained" - Giải thích, làm rõ, giảng giải.
/ɪkˈspleɪnd/

Giải thích, làm , giảng giải.

"To explain a chapter of the Bible."

Giải thích một chương trong Kinh Thánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "characteristic" - Đặc điểm, nét đặc trưng, tính chất.
/ˌkæɹəktəˈɹɪstɪk/ /ˌkɛɹəktəˈɹɪstɪk/

Đặc điểm, nét đặc trưng, tính chất.

"The characteristic smell of freshly baked bread always reminds me of my grandmother's kitchen. "

Mùi đặc trưng của bánh mì mới nướng luôn gợi cho tôi nhớ đến bếp của bà tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "standard" - Tiêu chuẩn, chuẩn mực, quy chuẩn.
/ˈstændəd/ /ˈstændəɹd/

Tiêu chuẩn, chuẩn mực, quy chuẩn.

"The school's new uniform policy is the standard for all students. "

Chính sách đồng phục mới của trường là tiêu chuẩn mà tất cả học sinh phải tuân theo.

Hình ảnh minh họa cho từ "partners" - Đối tác, cộng sự.
/ˈpɑːrtnərz/ /ˈpɑːtnərs/

Đối tác, cộng sự.

"The students were assigned partners for the science project. "

Các học sinh được phân công làm việc theo cặp với bạn cùng lớp cho dự án khoa học.

Hình ảnh minh họa cho từ "generally" - Nói chung, phổ biến, thường.
generallyadverb
/d͡ʒɛn.əɹ.ə.li/

Nói chung, phổ biến, thường.

"It is generally known that the Earth is round."

Ai cũng biết rằng Trái Đất hình tròn.

Hình ảnh minh họa cho từ "allemande" - Điệu allemande, vũ khúc allemande
/ˈæləˌmænd/ /ˈælmənd/

Điệu allemande, khúc allemande

"The music professor explained that the allemande, a stately dance, was often the opening movement of a Baroque suite. "

Giáo sư âm nhạc giải thích rằng điệu Allemande, một vũ khúc trang trọng, thường là chương nhạc mở đầu của một tổ khúc Baroque.

Hình ảnh minh họa cho từ "beginning" - Khởi đầu, sự bắt đầu, lúc ban đầu.
/bɪˈɡɪn.ɪŋ/

Khởi đầu, sự bắt đầu, lúc ban đầu.

"The beginning of the school year is always exciting. "

Khởi đầu năm học luôn luôn rất thú vị.