

analytics
Định nghĩa
noun
Phân tích, Nghiên cứu.
Ví dụ :
Từ liên quan
meaningful adjective
/ˈminɪŋfʊl/
- Ý nghĩa.
interpretation noun
/ɪntəpɹəˈteɪʃən/ /ɪntɚpɹəˈteɪʃən/
Giải thích, diễn giải, phiên dịch, cách hiểu.
performance noun
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.